Router ASA5505-SEC-BUN-K9 | Router ASA5505-BUN-K9 | Router CISCO 1921-K9 | Router CISCO 2921-HSEC+/K9 | Router CISCO 1941-SEC-K9 | Router CISCO 1941-K9 | Router CISCO 1941-HSEC+/K9 | Router CISCO 888-K9 | Router CISCO 888-SEC-K9
DANH MỤC
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DESKTOP
LAPTOP
SERVER
MÀN HÌNH
CAMERA
MÁY FAX
MÁY POS
BỘ LƯU ĐIỆN
THIẾT BỊ MẠNG
MÁY HỦY GIẤY
XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG
MÁY PHOTOCOPY
THIẾT BỊ BẢO MẬT
MÁY CHIẾU, MÀN CHIẾU
TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI
TƯ VẤN - THIẾT KẾ MẠNG
DỰ ÁN ĐÃ THỰC HIỆN
TUYỂN DỤNG
LIÊN HỆ
KHÁCH HÀNG
TÌM KIẾM
Phòng kỹ thuật

 Quốc Duy: 0979.949.384

 Hải Sơn: 0165.3436.548

 Đỗ Nhân: 0906.355.208

 Tuấn Anh: 0976.426.007

 Quốc Biên: 0935.545.296

 Đức Cường: 0984.029.961
Phòng kinh doanh

 Bá Minh: 0974.879.923

 Quang Sơn: 0906.446.104

 Quốc Duy: 0938.812.384

 Thanh Trinh: 0908.630.917
Số lần truy cập
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
SỐ NGƯỜI ĐANG ONLINE
Chúng ta có 7 khách trực tuyến
Switch 2960 C2960S-24TS-S
Image
Switch CISCO Catalyst 2960 WS-C2960S-24TS-S
Giá:
Vui Lòng Liên Hệ

Đặc tính kỹ thuật

General

Device Type

Switch

Enclosure Type

Rack-mountable, 1U

Memory

RAM

128 MB

Flash Memory

64 MB flash

Networking

Ports Qty

24 x Ethernet 10Base-T, Ethernet 100Base-TX, Ethernet 1000Base-T

Data Transfer Rate

1 Gbps

Data Link Protocol

Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet

Remote Management Protocol

SNMP 1, SNMP 2, RMON 1, RMON 2, RMON 3, RMON 9, Telnet, SNMP 3, SNMP 2c, HTTP, HTTPS, FTP, TFTP, SSH-2

Connectivity Technology

Wired

Communication Mode

Half-duplex, full-duplex

Switching Protocol

Ethernet

MAC Address Table Size

8K entries

Status Indicators

Port status, link activity, port transmission speed, port duplex mode, power, system

Features

Layer 2 switching, DHCP support, auto-negotiation, BOOTP support, ARP support, load balancing, VLAN support, auto-uplink (auto MDI/MDI-X), IGMP snooping, Syslog support, DiffServ support, Broadcast St

Compliant Standards

IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3z, IEEE 802.1D, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ad (LACP), IEEE 802.1w, IEEE 802.1x, IEEE 802.1s, IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ab (LLDP)

Expansion / Connectivity

Expansion Slots Total (Free)

2 (2) x SFP (mini-GBIC)

Interfaces

24 x network, Ethernet 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T, RJ-45 , 1 x USB, 4 pin USB Type A , 1 x USB, mini-USB Type B , 1 x management, console, RJ-45

Miscellaneous

Rack Mounting Kit

Optional

MTBF

335,014 hour(s)

Encryption Algorithm

SSL

Authentication Method

RADIUS, TACACS+, Secure Shell v.2 (SSH2)

Compliant Standards

CE, TUV GS, CISPR 22 Class A, GOST, BSMI CNS 13438 Class A, CISPR 24, NOM, EN55024, EN55022 Class A, CISPR 22, CB, EMC, MIC, RoHS, IEC 60950-1, EN 60950-1, UL 60950-1 Second Edition, FCC Part 15 A, CS

Power

Power Device

Power supply, internal

Voltage Required

AC 120/230 V ( 50, 60 Hz )

Power Consumption Operational

36 Watt

Software / System Requirements

Software Included

Cisco IOS LAN Lite

Environmental Parameters

Min Operating Temperature

23 °F

Humidity RangeOperating

10, 95%

Dimensions

17.5 in x 11.8 in x 1.8 in

Weight

9.9 lbs

 
< Trước   Tiếp >
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
16/10/2016
06/04/2012
16/10/2016
16/10/2016
10/04/2012
16/10/2016