Router ASA5505-SEC-BUN-K9 | Router ASA5505-BUN-K9 | Router CISCO 1921-K9 | Router CISCO 2921-HSEC+/K9 | Router CISCO 1941-SEC-K9 | Router CISCO 1941-K9 | Router CISCO 1941-HSEC+/K9 | Router CISCO 888-K9 | Router CISCO 888-SEC-K9
DANH MỤC
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DESKTOP
LAPTOP
SERVER
MÀN HÌNH
CAMERA
MÁY FAX
MÁY POS
BỘ LƯU ĐIỆN
THIẾT BỊ MẠNG
MÁY HỦY GIẤY
XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG
MÁY IN, MÁY SCAN
MÁY PHOTOCOPY
THIẾT BỊ BẢO MẬT
MÁY CHIẾU, MÀN CHIẾU
TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI
TƯ VẤN - THIẾT KẾ MẠNG
DỰ ÁN ĐÃ THỰC HIỆN
TUYỂN DỤNG
LIÊN HỆ
KHÁCH HÀNG
TÌM KIẾM
Phòng kỹ thuật

** Quốc Duy, 0979.949.384

** Hải Sơn, 0165.3436.548

** Bá Thành, 0169.325.8189

** Thành Nhân, 0906.355.208
 
** Công Hoàng, 01665590208

** Huy Giáp, 0901007774
Phòng kinh doanh

** Bá Minh, 0974.879.923

** Quang Sơn, 0906.446.104

** Quốc Duy, 0949.311.222

** Hồng Linh, 0977.747.447

** Thùy Dung, 0936.516.513

** Thu Thủy, 0166.9561.475
Số lần truy cập
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
SỐ NGƯỜI ĐANG ONLINE
Chúng ta có 7 khách trực tuyến
Administrator
Router CISCO 888-K9
Image
Security Router CISCO
888-K9
Giá: Vui Lòng Liên Hệ

Đặc tính kỹ thuật

Product Description

Cisco 888 G.SHDSL Router with ISDN backup - router

Manufacturer

Cisco Systems, Inc

Manufacturer Part Number

CISCO888-K9

Product Type

Router + 4-port switch (integrated)

Form Factor

External

DRAM Memory

256 MB (installed) / 768 MB (max) - DDR2 SDRAM

Flash Memory

128 MB

Routing Protocol

OSPF, RIP-1, RIP-2, BGP, EIGRP, HSRP, VRRP, NHRP, PIM-SM, GRE

Data Link Protocol

Ethernet, Fast Ethernet

Network / Transport Protocol

L2TP, IPSec, PPPoE, PPPoA

Remote Management Protocol

Telnet, SNMP 3, HTTP, HTTPS

Features

Cisco IOS Advanced Security , NAT support, power over Ethernet (PoE), VLAN support, auto-uplink (auto MDI/MDI-X), IGMP snooping, stateful packet Inspection (SPI), content filtering, diffServ support, MAC address filtering, broadcast storm control, IPv6 support, intrusion prevention system (IPS), low-latency queuing (LLQ), class-based weighted fair queuing (CBWFQ), weighted fair queuing (WFQ), access control list (ACL) support, quality of Service (QoS), link fragmentation and interleaving (LFI), DHCP server

Compliant Standards

IEEE 802.1D, IEEE 802.1Q, IEEE 802.1x

Power

AC 120 / 230 V ( 50 / 60 Hz )

Dimensions (W x D x H)

32.5 x 24.9 x 4.4 cm

 
< Trước   Tiếp >
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
10/04/2012
06/04/2012
16/10/2016
16/10/2016
16/10/2016
16/10/2016