Router ASA5505-SEC-BUN-K9 | Router ASA5505-BUN-K9 | Router CISCO 1921-K9 | Router CISCO 2921-HSEC+/K9 | Router CISCO 1941-SEC-K9 | Router CISCO 1941-K9 | Router CISCO 1941-HSEC+/K9 | Router CISCO 888-K9 | Router CISCO 888-SEC-K9
DANH MỤC
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DESKTOP
LAPTOP
SERVER
MÀN HÌNH
CAMERA
MÁY FAX
MÁY POS
BỘ LƯU ĐIỆN
THIẾT BỊ MẠNG
MÁY HỦY GIẤY
XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG
MÁY PHOTOCOPY
THIẾT BỊ BẢO MẬT
MÁY CHIẾU, MÀN CHIẾU
TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI
TƯ VẤN - THIẾT KẾ MẠNG
DỰ ÁN ĐÃ THỰC HIỆN
TUYỂN DỤNG
LIÊN HỆ
KHÁCH HÀNG
TÌM KIẾM
Phòng kỹ thuật

 Quốc Duy: 0979.949.384

 Hải Sơn: 0165.3436.548

 Đỗ Nhân: 0906.355.208

 Tuấn Anh: 0976.426.007

 Quốc Biên: 0935.545.296

 Đức Cường: 0984.029.961
Phòng kinh doanh

 Bá Minh: 0974.879.923

 Quang Sơn: 0906.446.104

 Quốc Duy: 0938.812.384

 Thanh Trinh: 0908.630.917
Số lần truy cập
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
SỐ NGƯỜI ĐANG ONLINE
Chúng ta có 7 khách trực tuyến
Router CISCO 2921-HSEC+/K9
Image
Security Router CISCO 2921-
HSEC+/K9
Giá: Vui Lòng Liên Hệ

Đặc tính kỹ thuật

Device Type

Router

Enclosure Type

Rack - mountable - modular - 2U

Connectivity Technology

Wired

Data Link Protocol

Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet

Network / Transport Protocol

IPSec, L2TPv3

Routing Protocol

OSPF, IS-IS, BGP, EIGRP, DVMRP, PIM-SM, static IP routing, IGMPv3, GRE, PIM-SSM, static IPv4 routing, static IPv6 routing, policy-based routing (PBR), MPLS, Bidirectional Forwarding Detection (BFD), IPv4-to-IPv6 Multicast

Remote Management Protocol

SNMP, RMON, TR-069

Encryption Algorithm

DES, Triple DES, RSA, MD5, AES, SSL, SHA-1, ECDSA, SHA-2, AES-GCM

Features

Firewall protection, hardware encryption, VPN support, MPLS support, Syslog support, content filtering, IPv6 support, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED), Dynamic Multipoint VPN (DMVPN), Web Services Management Agent (WSMA), NetFlow

Compliant Standards

IEEE 802.3, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3af, IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ah, IEEE 802.1ag, ANSI T1.101, ITU-T G.823, ITU-T G.824 , CISPR 22 Class A, CISPR 24, EN55024, EN55022 Class A, EN50082-1, AS/NZS 60950-1, ICES-003 Class A, CS-03, R&TTE, FCC CFR47 Part 15, EN300-386, UL 60950-1, IEC 60950-1, EN 60950-1, BSMI CNS 13438, AS/NZS 3548 Class A, CAN/CSA C22.2 No. 60950-1, VCCI V-3, EN 61000, TIA/EIA/IS-968

RAM

512 MB (installed) / 2 GB (max) - DDR2 SDRAM

Flash Memory

256 MB (installed) / 8 GB (max)

Status Indicators

Link activity, power

EXPANSION / CONNECTIVITY

Interfaces

WAN: 3 x 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T - RJ-45

Management: 1 x console - RJ-45

Management: 1 x console - mini-USB Type B

Serial : 1 x auxiliary - RJ-45

USB : 2 x 4 PIN USB Type A

1 x SFP (mini-GBIC)

Expansion Slots

4 (total) / 4 (free) x EHWIC

3 (total) / 3 (free) x PVDM

2 (total) / 1 (free) x CompactFlash

1 (total) / 0 (free) x expansion slot

POWER

Power Device

Internal power supply

Voltage Required

AC 120 / 230 V ( 50 / 60 Hz )

MISCELLANEOUS

Rack Mounting Kit

Included

SOFTWARE / SYSTEM REQUIREMENTS

OS Provided

Cisco IOS Security

ENVIRONMENTAL PARAMETERS

Min Operating Temperature

0 °C

Max Operating Temperature

40 °C

Humidity Range Operating

10 - 85%

Dimensions (WxDxH)

43.8 x 47 x 8.9 cm

Weight

13.2 kg

 
< Trước   Tiếp >
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
06/04/2012
16/10/2016
16/10/2016
10/04/2012
16/10/2016
16/10/2016