Router ASA5505-SEC-BUN-K9 | Router ASA5505-BUN-K9 | Router CISCO 1921-K9 | Router CISCO 2921-HSEC+/K9 | Router CISCO 1941-SEC-K9 | Router CISCO 1941-K9 | Router CISCO 1941-HSEC+/K9 | Router CISCO 888-K9 | Router CISCO 888-SEC-K9
DANH MỤC
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DESKTOP
LAPTOP
SERVER
MÀN HÌNH
CAMERA
MÁY FAX
MÁY POS
BỘ LƯU ĐIỆN
THIẾT BỊ MẠNG
MÁY HỦY GIẤY
XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG
MÁY IN, MÁY SCAN
MÁY PHOTOCOPY
THIẾT BỊ BẢO MẬT
MÁY CHIẾU, MÀN CHIẾU
TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI
TƯ VẤN - THIẾT KẾ MẠNG
DỰ ÁN ĐÃ THỰC HIỆN
TUYỂN DỤNG
LIÊN HỆ
KHÁCH HÀNG
TÌM KIẾM
Phòng kỹ thuật

** Quốc Duy, 0979.949.384

** Hải Sơn, 0165.3436.548

** Bá Thành, 0169.325.8189

** Thành Nhân, 0906.355.208
 
** Công Hoàng, 01665590208

** Huy Giáp, 0901007774
Phòng kinh doanh

** Bá Minh, 0974.879.923

** Quang Sơn, 0906.446.104

** Quốc Duy, 0949.311.222

** Hồng Linh, 0977.747.447

** Thùy Dung, 0936.516.513

** Thu Thủy, 0166.9561.475
Số lần truy cập
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
SỐ NGƯỜI ĐANG ONLINE
Chúng ta có 7 khách trực tuyến
Administrator
Router CISCO 1921-K9
Image
Security Router CISCO
1921-K9
Giá: Vui Lòng Liên Hệ

Đặc tính kỹ thuật

Embedded hardware - based cryptography acceleration (IPsec + SSL)

Yes

RJ-45 onboard LAN 10/ 100/ 1000 ports

2

EHWIC slots

2

Doublewide EHWIC slots (use of a doublewide EHWIC slot will consume 2 EHWIC slots)

1

Cisco Integrated Services Module (ISM) slots

0

Memory (DDR2 DRAM): Default / maximum

512 MB / 512 MB

USB flash memory (internal): Default / maximum

256 MB / 256 MB

External USB flash - memory slots (Type A)

1

USB console port (mini-Type B) (up to 115.2 kbps)

1

Serial console port (up to 115.2 kbps)

1

Serial auxiliary port (up to 115.2 kbps

1

Integrated power supply

AC

Power-supply options

POE (external)

Power Specifications

AC input voltage

100 - 240V

AC input frequency

47 - 63 Hz

AC input current range AC power supply (maximum) (amps)

1.5 - 0.6

AC input surge current

< 50A

Typical power (no modules)

25W

Maximum power capacity with AC power supply

60W

Maximum power capacity with PoE power supply (platform only)

70W

Maximum PoE device power capacity with PoE power supply

80W

Physical Specifications

Rack height

1RU

Rack - mount 19in. (48.3 cm) EIA

optional

Wall - mount (refer to installation guide for approved orientation)

Yes

Weight - with AC power supply (no modules)

12 lb

Weight - with PoE power supply (no modules)

12.8 lb

Maximum weight - fully configured

14 lb

Airflow

Back to Sides

Operating Condition

 

Temperature: 5906 feet (1800m) maximum altitude

0 - 40°C (32 - 104°F)

Temperature: 9843 feet (3000m) maximum altitude

0 - 25°C (32 - 77°F)

Altitude

3000 m (10000 ft)

Humidity

10 to 85% RH

Acoustic: Sound pressure (typical / maximum)

32.99 / 58.33 dBA

Acoustic: Sound power (typical/ maximum)

41.99 / 67.22 dBA

Transportation / Storage Condition

Temperature

-40 to 70°C (-40 to 158°F)

Humidity

5 to 95% RH

Altitude

4570m (15000 ft)

Dimensions (H x W x D)

1.75 x 13.5 x 11.5 in.

 
< Trước   Tiếp >
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
10/04/2012
06/04/2012
16/10/2016
16/10/2016
16/10/2016
16/10/2016