Router ASA5505-SEC-BUN-K9 | Router ASA5505-BUN-K9 | Router CISCO 1921-K9 | Router CISCO 2921-HSEC+/K9 | Router CISCO 1941-SEC-K9 | Router CISCO 1941-K9 | Router CISCO 1941-HSEC+/K9 | Router CISCO 888-K9 | Router CISCO 888-SEC-K9
DANH MỤC
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DESKTOP
LAPTOP
SERVER
MÀN HÌNH
CAMERA
MÁY FAX
MÁY POS
BỘ LƯU ĐIỆN
THIẾT BỊ MẠNG
MÁY HỦY GIẤY
XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG
MÁY PHOTOCOPY
THIẾT BỊ BẢO MẬT
MÁY CHIẾU, MÀN CHIẾU
TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI
TƯ VẤN - THIẾT KẾ MẠNG
DỰ ÁN ĐÃ THỰC HIỆN
TUYỂN DỤNG
LIÊN HỆ
KHÁCH HÀNG
TÌM KIẾM
Phòng kỹ thuật

 Quốc Duy: 0979.949.384

 Hải Sơn: 0165.3436.548

 Đỗ Nhân: 0906.355.208

 Tuấn Anh: 0976.426.007

 Quốc Biên: 0935.545.296

 Đức Cường: 0984.029.961
Phòng kinh doanh

 Bá Minh: 0974.879.923

 Quang Sơn: 0906.446.104

 Quốc Duy: 0938.812.384

 Thanh Trinh: 0908.630.917
Số lần truy cập
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
SỐ NGƯỜI ĐANG ONLINE
Chúng ta có 7 khách trực tuyến
Máy Fax Canon L170
Image
Giá: Vui Lòng Gọi
Bảo hành: 12 Tháng
Giá chưa bao gồm VAT 10%

Đặc tính kỹ thuật:

In 
Phương pháp inIn laser đen trắng
Tốc độ in (A4 / Letter)18 / 19 trang/phút
Độ phân giải bản in600 x 600dpi
1200 (tương đương) x 600dpi
Thời gian khởi động (tính từ lúc bật nguồn)Tối đa 14 giây
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)Bản đen trắng:Xấp xỉ 7,8 giây (khổ A4) và 7,7 giây (LTR)
Thời gian khôi phục (khi đang ở chế độ nghỉ chờ)Xấp xỉ 3,5 giây
Ngôn ngữ inUFR II LT
Căn lề inLề trên: 5mm, lề dưới: 6mm, lề trái: 5mm, lề phải: 5mm (không phải khổ bao thư)
10mm – trên, dưới, trái, phải (khổ bao thư)
Tính năng inWatermark, Page composer, Toner saver
Sao chụp 
Tốc độ sao chụpLTR:12,4cpm (bản/phút)
A4:11,8 (bản/phút)
Độ phân giải bản sao600 x 600dpi
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT)Đen trắng:Xấp xỉ 22,3 giây. (A4), 21,3 giây (LTR)
Số bản sao tối đa99 bản
Phóng to/ Thu nhỏ50 - 200% tăn giảm 1%
Các tính năng sao chụpĐiều chỉnh độ đậm mực, tiết kiệm mực
Fax 
Tốc độ modemLên đến 33,6Kbps
Độ phân giải bản fax200 x 400dpi
Các chế độ nénMH, MR, MMR
Dung lượng bộ nhớ*1512 trang
Quay số mã hóa30 số
Quay số bằng phím tắt (một chạm + quay số mã hóa)130 số
Quay số theo  nhóm/ Điểm đếnTối đa 129 số/ Tối đa 129 địa chỉ
Gửi fax lần lượtTối đa 140 địa chỉ
Chế độ nhậnChỉ fax, fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển đổi chế độ fax/ điện thoại
Sao lưu bộ  nhớCó, 5 phút
Các tính năng FAXChuyển tiếp bản fax, tiếp cận hai chiều, nhận fax từ xa, fax từ máy tính (chỉ văn bản TX), DRPD, ECM, tự động quay số, báo cáo hoạt động fax, báo cáo kết quả fax, báo cáo quản lí hoạt động fax
Xử lí giấy 
Khay nạp giấy tự động30 tờ (80g/m2 hoặc ít hơn)
Khổ giấy của khay ADFA4, B5, A5, B6, Letter, Legal, Statement
tối thiểu 127 x 139,7mm đến tối đa 216 x 356mm
Giấy nạpGiấy thường 
(60 - 80g/m2):
Khay cassette 150 tờ
Giấy ra100 tờ (giấy ra úp mặt)
Khổ giấyA4, B5, A5, LGL, LTR, STMT, EXE, OFFICIO, B-OFFICIO, M-OFFICIO, GLTR, GLGL, FLS, 16K, bưu thiếp, bưu thiếp không có viền gập, bưu thiếp hình tứ diện
Khổ bao thư:COM10, Monarch, C5, DL, 
Khổ chọn thêm (tối thiểu 76,2 x 127mm đến tối đa 216 x 356mm)
Loại giấyGiấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy trong suốt, giấy nhãn, bao thư
Định lượng giấy60 đến 163g/m2
Kết nối và phần mềm 
Kết nối giao diện chuẩnUSB 2.0 tốc độ cao
Tương thích hệ điều hànhWindows 7 (32 / 64 bits*2), Windows Vista (32 / 64 bits*2), 
Windows XP (32 / 64 bits*2), Windows 2000 
Mac® OS X 10.4.9 & up*2, Linux*3
Phần mềm đi kèmTrình điều  khiển máy in, trình điều khiểnmáy fax
Các thông số kĩ thuật chung 
CPUBộ vi xử lí tùy chọn của Canon 133MHz
Bộ nhớ64MB (tối đa)
Màn hình LCDMàn hình LCD đen trắng 5 dòng
Kích thước (W x D x H)372 x 303 x 303mm (khi đóng khay cassette )
372 x 400 x 303mm (khi  mở khay cassette)
Trọng lượng8,2kg (có cartridge)
8,8kg (khi không có cartridge)
Nguồn điệnTối đa:1020W  hoặc thấp hơn
Khi đang vận hành:Xấp xỉ 400W (khi đang sao chụp)
Khi ở chế độ chờ:Xáp xỉ 10W
Khi nghỉ:Xấp xỉ 1,5W
TEC (Tiêu thụ điện năng trung bình)0,6 kWh/W
Mức ồnMức nén âm
(ở vị trí người đứng cạnh):
53dB khi in đen trắng (giá trị tham khảo)
Mức công suất âm:6,5B hoặc thấp hơn khi in đen trắng
Mức nén âm
(ở vị trí người đứng cạnh):
Không thể nghe thấy4 (giá trị tham khảo)
Mức công suất âm:4,3B hoặc thấp hơn
Môi trường vận hànhNhiệt độ: 50 đến 86°F (10 đến 30°C)
Độ ẩm:20% đến 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu về nguồn điệnAC 220 đến 240V:50 / 60Hz
Cartridge mực*5Cartridge 328:2.100 trang
Cartridge đi kèm máy:1.000 trang
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng*68000 trang
 
Tiếp >
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
16/10/2016
06/04/2012
16/10/2016
10/04/2012
16/10/2016
16/10/2016