Router ASA5505-SEC-BUN-K9 | Router ASA5505-BUN-K9 | Router CISCO 1921-K9 | Router CISCO 2921-HSEC+/K9 | Router CISCO 1941-SEC-K9 | Router CISCO 1941-K9 | Router CISCO 1941-HSEC+/K9 | Router CISCO 888-K9 | Router CISCO 888-SEC-K9
DANH MỤC
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DESKTOP
LAPTOP
SERVER
MÀN HÌNH
CAMERA
MÁY FAX
MÁY POS
BỘ LƯU ĐIỆN
THIẾT BỊ MẠNG
MÁY HỦY GIẤY
XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG
MÁY PHOTOCOPY
THIẾT BỊ BẢO MẬT
MÁY CHIẾU, MÀN CHIẾU
TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI
TƯ VẤN - THIẾT KẾ MẠNG
DỰ ÁN ĐÃ THỰC HIỆN
TUYỂN DỤNG
LIÊN HỆ
KHÁCH HÀNG
TÌM KIẾM
Phòng kỹ thuật

 Quốc Duy: 0979.949.384

 Hải Sơn: 0165.3436.548

 Đỗ Nhân: 0906.355.208

 Tuấn Anh: 0976.426.007

 Quốc Biên: 0935.545.296

 Đức Cường: 0984.029.961
Phòng kinh doanh

 Bá Minh: 0974.879.923

 Quang Sơn: 0906.446.104

 Quốc Duy: 0938.812.384

 Thanh Trinh: 0908.630.917
Số lần truy cập
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
SỐ NGƯỜI ĐANG ONLINE
Chúng ta có 7 khách trực tuyến
Máy Fax Canon L380S
Image
Giá: Vui Lòng Gọi
Bảo hành: 12 Tháng
Giá chưa bao gồm VAT 10%


Đặc tính kỹ thuật:


Loại máyMáy fax đơn có chức năng in
Độ tương thíchNhóm 3
Các đường dây có thể sử dụngPSTN /PABX
Tốc độ modem33,6kbps (Modem siêu tốc Super G3)
Công nghệ inIn sử dụng tia laze
Loại máy quétMáy quét đưa giấy
Các tính năng quét fax 
Khay lên tài liệu tự động (ADF)50 tờ
Kích thước tài liệuChiều rộng: Tối thiểu: 148mm; Tối đa: 210mm
Chiều rộng bản quét hiệu quả208mm
Tốc độ quétxấp xỉ 2giây/ trang (xấp xỉ 25 trang/phút)
Độ phân giải bản faxĐộ phân giải tiêu chuẩn, mịn, siêu mịn, hệ thống xử lý hình ảnh siêu đẹp: UHQ (Chất lượng siêu đẳng)
Tông màu256 mức màu
Các tính năng in fax
 
Phương pháp inIn sử dụng tia laze
Tốc độ in18 trang/phút
Độ phân giải bản in600 x 600dpi
Độ mịnCó (1200 x 600dpi)
Dung lượng giấyKhay lên tài liệu tự động 250 tờ
Giấy cassette tuỳ chọnKhông
Cartridge mực inCartridge W (Cartridge All-in-One)
Hiệu suất cartridge mực inxấp xỉ 3.500 trang¹ (xấp xỉ 5.250¹ trang khi sử dụng chế độ tiết kiệm mực)
Sắp xếp trang fax in (đối với các bản fax đến)Có (bản in fax mặt chữ úp xuống)
Chiều rộng bản in206mm
Chế độ tiết kiệm mực
Giảm kích thước hình ảnh bản fax nhậnCó ( 100 đến 75 % )
Các tính năng truyền và nhận fax 
Tốc độ truyền3 giây/ trang với modem tốc độ 33,6Kb/giây (khi sử dụng giấy A4 với độ che phủ 5%)
Phương pháp nénMH, MR, MMR, JBIG
Truyền trực tiếp
Truyền theo bộ nhớ
Truyền theo bộ nhớ với tốc độ nhanhKhông
Bộ nhớ fax510 trang (đối với bản fax giấy A4, độ che phủ 5%)
Sao lưu bộ nhớCó (1 giờ)
Nhận fax từ bộ nhớ
Tiếp cận hai chiều
Chế độ chỉnh sửa lỗi (ECM)
Truyền fax bị dừngCó (141 trang)
Truyền fax đi liên tiếpCó (141 bản)
Truyền fax cuộnCó (sử dụng bộ nhớ)
Tính năng nhận fax
Tính năng quản lý và bảo mật 
Tính năng Hạn chế người sử dụng bằng mật khẩuCó (Sử dụng tính năng quản lý ID phòng ban)
Mật khẩu quản lý hệ thống
Tính năng sử dụng mã để quản lý sử dụng
Tính năng Báo cáoBáo cáo hoạt động fax, báo cáo bản fax đi, báo cáo bản fax đến, báo cáo đa giao dịch, báo cáo hết bộ nhớ, bộ nhớ tài liệu/ Quay số tốc độ/ Danh sách quay số nhóm
Đầu truyền
Dấu xác minhKhông
Tính năng quay số 
Quay số một nút nhấn31 vị trí
Quay số mã hoáFAX-L380S - 100 vị trí
Quay số nhómTối đa 130 vị trí
Quay số chương trìnhKhông
Quay lại sốCó (quay lại tự động và bằng tay)
Dò tìm số đã quay
Tự động chuyển chế độ fax/ điện thoại
Tính năng để máy trả lời tự độngKhông
Nhận fax từ xa
Khoá treo
Thiết bị điện thoạiTuỳ chọn
Các tính năng của máy in 
Loại máy inIn sử dụng tia laze
Tốc độ máy in18 trang/phút
Độ phân giải bản in600 x 600dpi
Độ mịnCó (1200 x 600dpi)
Tính năng tiết kiệm mực
Các tính năng copy 
Độ phân giải bản copy1200 x 600dpi
Tốc độ copy (đơn sắc)18 bản/ phút
Tính năng copy liên tiếpCó thể đạt tới 99 bản
Màn hình hiển thị 
Loại màn hìnhLCD
Kích thước20 x 2
Ngôn ngữ hiển thị15 ngôn ngữ (Séc, Đan Mạch, Hà Lan, Anh, Phần Lan, Pháp, Đức, Hungary, Ý, Na Uy, Bồ Đào Nha, Nga, Slovenia, Tây Ban Nha, Thuỵ Điển )
Các tính năng khác 
Phím bấm tiết kiệm năng lượngKhông
Các tính năng chung 
Kích thước khi không có khay giấy (W x D x H)438mm x 402mm x 340mm
Kích thước khi có khay giấy (W x D x H)438mm x 585mm x 348mm
Không gian lắp máy (khi có khay giấy và điện thoại)483mm x 585mm
Trọng lượng11kg
Nguồn điệnAC 200-240V 50-60Hz
Điện năng tiêu thụXấp xỉ 5W (Khi ở chế độ tiết kiệm điện năng), 9W (Khi ở chế độ chờ), xấp xỉ 530W (mức tối đa)
Các mức độ vang âmXấp xỉ 30 db(A) (tối đa- khi ở chế độ chờ), 55db(A)(tối đa- khi ở chế độ copy)
 
< Trước   Tiếp >
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
10/04/2012
16/10/2016
16/10/2016
06/04/2012
16/10/2016
16/10/2016