Router ASA5505-SEC-BUN-K9 | Router ASA5505-BUN-K9 | Router CISCO 1921-K9 | Router CISCO 2921-HSEC+/K9 | Router CISCO 1941-SEC-K9 | Router CISCO 1941-K9 | Router CISCO 1941-HSEC+/K9 | Router CISCO 888-K9 | Router CISCO 888-SEC-K9
DANH MỤC
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
CUNG CẤP ORACLE
CUNG CẤP MICROSOFT
CUNG CẤP DESKTOP
CUNG CẤP LAPTOP
CUNG CẤP SERVER
CUNG CẤP LƯU ĐIỆN
CUNG CẤP CAMERA
CUNG CẤP MÁY POS
CUNG CẤP THIẾT BỊ MẠNG
THI CÔNG HỆ ĐIỆN NHẸ
THI CÔNG HỆ ĐIỆN
THI CÔNG HỆ NƯỚC
THI CÔNG HỆ PCCC
THI CÔNG HỆ ĐHKK
THI CÔNG XHTĐ
TUYỂN DỤNG
LIÊN HỆ
KHÁCH HÀNG
TÌM KIẾM
Phòng kỹ thuật

 Quốc Duy: 0979.949.384

 Hải Sơn: 0165.3436.548

 Thành Nhân: 0906.355.208

 Công Nam: 0163.4052.358

 Quốc Biên: 0935.545.296

 Văn Dũng: 0126.5527.149

 Trọng Mênh: 0169.8693.843

 Thanh Ngọc: 0169.8487.995

 Văn Long: 0166.2825.552
Phòng kinh doanh

 Bá Minh: 0974.879.923

 Quang Sơn: 0906.446.104

 Quốc Duy: 0938.812.384

 Thanh Trinh: 0908.630.917
Số lần truy cập
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
SỐ NGƯỜI ĐANG ONLINE
Chúng ta có 7 khách trực tuyến
APC SURTD5000XLI 5000VA
Image
Giá : Vui Lòng Gọi
Bảo hành: 24 Tháng
Giá chưa bao gồm VAT 10%


Thông số kỹ thuật sản phẩm

SURTD5000XLI

NGÕ RA

Công suất

5000VA / 3500W

Điện áp danh định

230V

Ghi chú điện áp ngõ ra

Có thể cấu hình điện áp danh định ngõ ra tại các mức 220V, 230V hoặc 240V

Hiệu suất ở chế độ full tải

92.0%

Méo điện áp ngõ ra

< 3%

Tần số ngõ ra

50/60 Hz +/- 3 Hz, user có thể chỉnh +/- 0.1

Điện áp ngõ ra khác

220V, 240V

Hệ số đỉnh tải

3:1

Công nghệ

Online chuyển đổi kép

Dạng sóng

Sóng sin

Kết nối ngõ ra

2 cổng IEC 320 C19 (Ắc quy dự phòng)

8 cổng IEC 320 C13 (Ắc quy dự phòng)

Bypass

Bypass nội (tự động hoặc thủ công)

NGÕ VÀO

Điện áp danh định

230V

Tần số ngõ vào

50/60 Hz +/- 5 Hz (auto sensing)

Kết nối ngõ vào

Dây cứng 3 sợi

Dãi điện áp vào ở chế độ hoạt động chính

160V - 280V

Dãi điện áp vào ở chế độ hoạt động chính có thể canh chỉnh

100V - 280V (nửa tải)

Hiệu suất ở chế độ full tải

92.0%

Điện áp vào khác

220V, 240V

ẮC QUY VÀ THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG

Loại Ắc quy

Ắc quy axit chì kín khí, không cần bảo dưỡng

Số Ắc quy đi kèm

2

Thời gian nạp sạc thông thường

2.5 giờ

Ắc quy thay thế

APCRBC140

Số lượng RBC

1

Thời gian chạy mở rộng

1

Dung lượng Ắc quy (VAh)

960

ƯỚC LƯỢNG THỜI GIAN

200 W

3 giờ 10 phút

500 W

1 giờ 18 phút

700 W

54 phút

900 W

41 phút

1000 W

36 phút

1300 W

27 phút

1600 W

20 phút

2000W

15 phút

2500W

11 phút

3000W

8 phút

3400W

7 phút

Full tải

6 phút

Nửa tải

18 phút

GIAO TIẾP VÀ QUẢN LÝ

Cổng giao tiếp

Serial (RJ45), RJ45 10/100Base-T, khe cắm thông minh SmartSlot

Bảng điều khiển

Màn hình trạng thái LED với tải và biểu đồ cột Ắc quy. Các trạng thái cảnh báo gồm Online, On battery, Thay thế Ắc quy, quá tải, và chỉ thị Bypass

Cảnh báo âm thanh

Cảnh báo ở chế độ Ắc quy dự phòng, cảnh báo khi ắc quy yếu, cảnh báo liên tục khi quá tải

Cắt nguồn khẩn cấp (EPO)

Card SmartSlot đã được lắp đặt trước

AP9631

VẬT LÝ

Kích thước (mm)

43.2 x 13 x 66

Trọng lượng (kg)

54.43

Chiều cao rack

3U

 

 
< Trước
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
16/10/2016
16/10/2016
10/04/2012
06/04/2012
16/10/2016
16/10/2016