Router ASA5505-SEC-BUN-K9 | Router ASA5505-BUN-K9 | Router CISCO 1921-K9 | Router CISCO 2921-HSEC+/K9 | Router CISCO 1941-SEC-K9 | Router CISCO 1941-K9 | Router CISCO 1941-HSEC+/K9 | Router CISCO 888-K9 | Router CISCO 888-SEC-K9
DANH MỤC
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DESKTOP
LAPTOP
SERVER
MÀN HÌNH
CAMERA
MÁY FAX
MÁY POS
BỘ LƯU ĐIỆN
THIẾT BỊ MẠNG
MÁY HỦY GIẤY
XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG
MÁY PHOTOCOPY
THIẾT BỊ BẢO MẬT
MÁY CHIẾU, MÀN CHIẾU
TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI
TƯ VẤN - THIẾT KẾ MẠNG
DỰ ÁN ĐÃ THỰC HIỆN
TUYỂN DỤNG
LIÊN HỆ
KHÁCH HÀNG
TÌM KIẾM
Phòng kỹ thuật

 Quốc Duy: 0979.949.384

 Hải Sơn: 0165.3436.548

 Đỗ Nhân: 0906.355.208

 Tuấn Anh: 0976.426.007

 Quốc Biên: 0935.545.296

 Đức Cường: 0984.029.961
Phòng kinh doanh

 Bá Minh: 0974.879.923

 Quang Sơn: 0906.446.104

 Quốc Duy: 0938.812.384

 Thanh Trinh: 0908.630.917
Số lần truy cập
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
SỐ NGƯỜI ĐANG ONLINE
Chúng ta có 7 khách trực tuyến
APC Smart-UPS 6000VA
Image
Giá : Vui Lòng Gọi
Bảo hành: 24 Tháng
Giá chưa bao gồm VAT 10%


Thông số kỹ thuật sản phẩm

SRT6KRMXLI

NGÕ RA

Công suất

6000VA / 6000W

Điện áp danh định

230V

Méo điện áp ngõ ra

< 2%

Tần số ngõ ra

50/60 Hz +/- 3 Hz

Điện áp ngõ ra khác

220V, 240V

Hệ số đỉnh tải

3:1

Công nghệ

Online chuyển đổi kép

Dạng sóng

Sóng sin

Kết nối ngõ ra

4 cổng IEC 320 C19 (Ắc quy dự phòng)

6 cổng IEC 320 C13 (Ắc quy dự phòng)

Bypass

Bypass nội (tự động hoặc thủ công)

NGÕ VÀO

Điện áp danh định

230V

Tần số ngõ vào

40 -70 Hz (auto sensing)

Kết nối ngõ vào

Dây cứng 3 sợi (1PH + N + G)

Dãi điện áp vào ở chế độ hoạt động điện lưới

160V - 275V

Dãi điện áp vào có thể canh chỉnh đối với chế độ hoạt động điện lưới

100V - 275V (nửa tải)

Điện áp vào khác

220V, 240V

ẮC QUY VÀ THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG

Loại Ắc quy

Ắc quy axit chì kín khí, không cần bảo dưỡng

Thời gian nạp sạc thông thường

1.5 giờ

Ắc quy thay thế

APCRBC140

Tuổi thọ Ắc quy (năm)

3 - 5

Số lượng RBC

1

Thời gian chạy mở rộng

1

Dung lượng Ắc quy (VAh)

902

ƯỚC LƯỢNG THỜI GIAN

200 W

2 giờ 41 phút

500 W

1 giờ 10 phút

700 W

50 phút

900 W

38 phút

1000 W

34 phút

1300 W

25 phút

1600 W

20 phút

2000W

15 phút

2500W

11 phút

3000W

9 phút

3400W

7 phút

4000W

6 phút

6000W

2 phút

Full tải

2 phút

Nửa tải

9 phút

GIAO TIẾP VÀ QUẢN LÝ

Cổng giao tiếp

RJ-45 10/100Base-T, RJ-45 Serial, Smart-Slot, USB

Bảng điều khiển

Trạng thái LCD đa chức năng và console điều khiển

Cảnh báo âm thanh

Các cảnh báo âm thanh hay hiển thị được ưu tiên bởi độ nghiêm trọng

Cắt nguồn khẩn cấp (EPO)

Số lượng giao tiếp SmartSlot có sẵn

1

VẬT LÝ

Kích thước (mm)

174 x 432 x 719

Trọng lượng (kg)

60

Chiều cao rack

4U

 

 
< Trước   Tiếp >
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
16/10/2016
16/10/2016
16/10/2016
16/10/2016
10/04/2012
06/04/2012